Tử vi 2026 theo năm sinh
Chọn năm sinh âm lịch và giới tính để xem luận giải chung năm 2026.
- 2010 – Canh Dần: Nam · Nữ
- 2009 – Kỷ Sửu: Nam · Nữ
- 2008 – Mậu Tý: Nam · Nữ
- 2007 – Đinh Hợi: Nam · Nữ
- 2006 – Bính Tuất: Nam · Nữ
- 2005 – Ất Dậu: Nam · Nữ
- 2004 – Giáp Thân: Nam · Nữ
- 2003 – Quý Mùi: Nam · Nữ
- 2002 – Nhâm Ngọ: Nam · Nữ
- 2001 – Tân Tỵ: Nam · Nữ
- 2000 – Canh Thìn: Nam · Nữ
- 1999 – Kỷ Mão: Nam · Nữ
- 1998 – Mậu Dần: Nam · Nữ
- 1997 – Đinh Sửu: Nam · Nữ
- 1996 – Bính Tý: Nam · Nữ
- 1995 – Ất Hợi: Nam · Nữ
- 1994 – Giáp Tuất: Nam · Nữ
- 1993 – Quý Dậu: Nam · Nữ
- 1992 – Nhâm Thân: Nam · Nữ
- 1991 – Tân Mùi: Nam · Nữ
- 1990 – Canh Ngọ: Nam · Nữ
- 1989 – Kỷ Tỵ: Nam · Nữ
- 1988 – Mậu Thìn: Nam · Nữ
- 1987 – Đinh Mão: Nam · Nữ
- 1986 – Bính Dần: Nam · Nữ
- 1985 – Ất Sửu: Nam · Nữ
- 1984 – Giáp Tý: Nam · Nữ
- 1983 – Quý Hợi: Nam · Nữ
- 1982 – Nhâm Tuất: Nam · Nữ
- 1981 – Tân Dậu: Nam · Nữ
- 1980 – Canh Thân: Nam · Nữ
- 1979 – Kỷ Mùi: Nam · Nữ
- 1978 – Mậu Ngọ: Nam · Nữ
- 1977 – Đinh Tỵ: Nam · Nữ
- 1976 – Bính Thìn: Nam · Nữ
- 1975 – Ất Mão: Nam · Nữ
- 1974 – Giáp Dần: Nam · Nữ
- 1973 – Quý Sửu: Nam · Nữ
- 1972 – Nhâm Tý: Nam · Nữ
- 1971 – Tân Hợi: Nam · Nữ
- 1970 – Canh Tuất: Nam · Nữ
- 1969 – Kỷ Dậu: Nam · Nữ
- 1968 – Mậu Thân: Nam · Nữ
- 1967 – Đinh Mùi: Nam · Nữ
- 1966 – Bính Ngọ: Nam · Nữ
- 1965 – Ất Tỵ: Nam · Nữ
- 1964 – Giáp Thìn: Nam · Nữ
- 1963 – Quý Mão: Nam · Nữ
- 1962 – Nhâm Dần: Nam · Nữ
- 1961 – Tân Sửu: Nam · Nữ
- 1960 – Canh Tý: Nam · Nữ
- 1959 – Kỷ Hợi: Nam · Nữ
- 1958 – Mậu Tuất: Nam · Nữ
- 1957 – Đinh Dậu: Nam · Nữ
- 1956 – Bính Thân: Nam · Nữ
- 1955 – Ất Mùi: Nam · Nữ
- 1954 – Giáp Ngọ: Nam · Nữ
- 1953 – Quý Tỵ: Nam · Nữ
- 1952 – Nhâm Thìn: Nam · Nữ
- 1951 – Tân Mão: Nam · Nữ
- 1950 – Canh Dần: Nam · Nữ
- 1949 – Kỷ Sửu: Nam · Nữ
- 1948 – Mậu Tý: Nam · Nữ
- 1947 – Đinh Hợi: Nam · Nữ
- 1946 – Bính Tuất: Nam · Nữ
- 1945 – Ất Dậu: Nam · Nữ
- 1944 – Giáp Thân: Nam · Nữ
- 1943 – Quý Mùi: Nam · Nữ
- 1942 – Nhâm Ngọ: Nam · Nữ
- 1941 – Tân Tỵ: Nam · Nữ
- 1940 – Canh Thìn: Nam · Nữ